Hai bản tài liệu có số trang khác nhau chưa chắc thiếu bản dịch. Một đoạn tiếng Việt có thể được tách thành hai đoạn tiếng Anh, còn phụ lục có thể nằm ở file khác. AI đối chiếu tài liệu song ngữ nên dựng bản đồ cặp đoạn trước, rồi tìm nơi chưa tương ứng hoặc có dấu hiệu đổi nghĩa, thay vì dịch lại ngay toàn bộ.
Bốn trạng thái ghép có ích hơn nhãn đúng hoặc sai
Phân loại cặp một–một, một–nhiều, chưa ghép được và không cần dịch theo quy tắc đã duyệt. Cặp nhiều–một cũng phải giữ các đoạn tham gia. Một tiêu đề hay mã sản phẩm không có bản dịch riêng có thể đúng chủ ý; đừng tự chèn thêm nội dung để hai file có số đoạn bằng nhau.
XLIFF tổ chức nội dung nguồn và đích theo đơn vị và phân đoạn. Đây là một ví dụ tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu dịch có cấu trúc; tài liệu Word hoặc PDF nhận được không tự có sẵn các khóa đó. Bản đồ trong bài là phương pháp đối chiếu do Onter đề xuất, không phải chứng nhận rằng hai bản có giá trị pháp lý tương đương.
Dùng điểm neo trước khi dùng độ giống câu
Mục, tiêu đề, số bảng, mã điều khoản và mã sản phẩm là điểm neo để thu hẹp nhóm đoạn có thể ghép. Sau đó mới xem nội dung. Không ghép chỉ theo thứ tự trang: một hình hoặc bản dịch dài hơn có thể đẩy toàn bộ phần sau sang trang khác. Giữ mã đoạn ổn định nội bộ và vị trí nguồn để người duyệt mở đúng nơi.
Không coi số thứ tự giống nhau là bằng chứng duy nhất. Nếu một bản thêm điều khoản, các số sau đó có thể bị đánh lại. Ghi điểm neo và lý do đề xuất cặp để người duyệt hiểu AI đã dựa vào đâu. Đoạn chưa có ứng viên phù hợp phải được giữ ở hàng chờ.

Ví dụ: một đoạn nguồn tách thành hai đoạn đích
Ví dụ giả định: đoạn V12 nói điều kiện giao hàng và tài liệu nghiệm thu. Bản đích tách thành E15 về giao hàng và E16 về hồ sơ. Cặp V12 ↔ E15/E16 có thể đầy đủ; chỉ ghép V12 ↔ E15 rồi báo thiếu nửa sau là lỗi do mô hình cặp quá cứng. Cần xem cả nhóm trước khi kết luận.
| Nguồn giả định | Đích đề xuất | Trạng thái |
|---|---|---|
| V12: giao hàng và hồ sơ | E15 + E16 | Một–nhiều, cần duyệt |
| V13: điều kiện ngoại lệ | Chưa tìm thấy | Hàng chờ |
| Mã AX-10 | AX-10 | Giữ nguyên theo quy tắc |
Các mã là giả định. Trạng thái đã ghép chỉ chứng minh đã xác định phần cần so, chưa chứng minh bản dịch giữ đủ nghĩa. Hai bước cần được ghi riêng để người nhận không hiểu nhầm kết quả đối chiếu.
Sau ghép, kiểm những chi tiết làm đổi quyết định
Ưu tiên phủ định, điều kiện “chỉ khi”, mức lượng, đơn vị, thời hạn và chủ thể có trách nhiệm. Một bản có “không bao gồm” mà bản kia chỉ có “bao gồm” là dấu hiệu cần người dịch xem ngay. AI nên trả trích đoạn hai phía và câu hỏi, không tự phán bản nào là bản chuẩn.
Thuật ngữ nhất quán là lớp kiểm riêng. Bảng thuật ngữ được duyệt giúp giữ cách gọi; nó không phát hiện mọi đoạn bị bỏ. Với bảng thông số, cần kiểm cặp tiêu chí–giá trị và đơn vị; tham khảo giữ đơn vị trong thông số song ngữ khi đưa nội dung lên website.

Chọn bản nguồn có thẩm quyền trước khi sửa
Người quản lý tài liệu xác nhận phiên bản nguồn và đích cùng đợt phát hành. Nếu bản đích được dịch từ bản nguồn cũ, phải ghi lệch phiên bản trước khi gọi đó là lỗi dịch. Đoạn bổ sung trong bản mới cần quyết định cập nhật, không nên xóa khỏi nguồn để hai bên giống nhau.
Nội dung chuyên ngành hoặc có hậu quả pháp lý cần người phù hợp duyệt nghĩa. Luồng này hỗ trợ tìm và sắp thứ tự phần cần kiểm. Không nên dùng mức độ giống văn bản hoặc điểm tự đánh giá của mô hình làm giấy xác nhận hai bản tương đương.
Mã đoạn cần sống qua lần chỉnh bố cục
Không dùng riêng “trang 3 đoạn 2” làm khóa lâu dài vì chèn ảnh có thể đổi cả hai. Có thể giữ mã đoạn nội bộ cùng văn bản, điểm neo và phiên bản; vị trí trang là thuộc tính để mở nguồn của lần phát hành đó. Khi bản mới xuất hiện, đánh dấu cặp cần đối chiếu lại thay vì chuyển trạng thái đã duyệt từ bản cũ.
Người duyệt nên nhìn hai đoạn cạnh nhau và nhận biết các phần được gộp hoặc tách. Nếu màn hình chỉ hiện một câu dịch, quan hệ một–nhiều dễ bị che. Mô hình đầu ra phải cho phép lưu nhóm đoạn, nguồn của mỗi phần và lý do không ghép; đó là yêu cầu thiết kế từ công việc thực tế.
Tham khảo tài liệu gốc: OASIS XLIFF. XLIFF có nội dung source/target theo unit và segment; không chứng nhận tương đương nghĩa. Các ví dụ, biểu mẫu và quyết định vận hành trong bài là đề xuất biên tập, không phải kết quả khách hàng.
Bàn giao bản đồ thay vì một bản dịch thay thế
Kết quả gồm cặp đoạn, vị trí hai phía, trạng thái ghép, dấu hiệu cần xem và quyết định của người duyệt. Khi người dịch sửa một đoạn, kiểm lại cả nhóm cặp liên quan để tránh làm mất phần đã tách. Giữ phiên bản bản đồ cùng hai tệp để lần cập nhật sau có căn cứ.
Với AI đọc tài liệu, nên bắt đầu bằng hai bản cùng phiên bản có một đoạn tách và một đoạn thiếu đã được xác nhận. Mẫu này giúp chốt mô hình ghép và quyền sửa trước khi mở rộng sang cả thư viện.

