Hai báo giá dùng hai tiền tệ không thể so bằng cách nhìn số nhỏ hơn. AI có thể đọc giá và điều kiện từ tài liệu, nhưng bảng quy đổi phải cho biết dùng tỷ giá nào, tại thời điểm nào và còn khoản nào chưa đủ dữ liệu. Kết quả là bảng hỗ trợ mua hàng kiểm tra, không phải dự báo thị trường hoặc lệnh chọn nhà cung cấp.
Báo giá ngoại tệ cần hai lớp dữ liệu
Lớp thứ nhất giữ nguyên giá nhà cung cấp: tiền tệ, đơn giá, số lượng, điều kiện và thời hạn áp dụng. Lớp thứ hai là kịch bản quy đổi phục vụ cùng một lần so sánh. Không ghi đè lớp thứ nhất bằng con số đã đổi sang VND.
Tài liệu Business Central có mã tiền tệ, ngày tỷ giá bắt đầu hiệu lực và các trường tỷ lệ quy đổi. Đây là cơ sở để thấy một con số tỷ giá đứng riêng là chưa đủ ngữ cảnh. Bài này không hướng dẫn định giá ngoại hối, hạch toán hoặc lựa chọn tỷ giá pháp lý cho giao dịch cụ thể.
Mẫu bảng kịch bản có thể kiểm tra lại
| Nhóm | Trường đề xuất |
|---|---|
| Báo giá gốc | quote_id, revision, supplier, currency, amount_raw, nguồn |
| Tỷ giá | currency_pair, chiều quy đổi, tỷ lệ, đơn vị cơ sở, nguồn, thời điểm |
| Kịch bản | scenario_id, ngày so sánh, người chấp thuận giả định |
| Điều kiện | Thuế/phí/vận chuyển đã rõ và khoản còn chờ |
| Kết quả | Số quy đổi minh họa, phạm vi có thể so, người kiểm tra |
Đặc biệt kiểm tra tỷ giá được báo cho một đơn vị hay một trăm đơn vị ngoại tệ, và đang đọc chiều mua hay chiều bán nào theo nguồn được chọn. AI không được tự đảo tỷ giá hoặc lấy một tỷ lệ trên web rồi gọi đó là chi phí thanh toán chắc chắn.

Ví dụ mô phỏng: một giá gốc, hai kịch bản
Báo giá A có giá gốc 1.000 USD. Kịch bản nội bộ A dùng 25.000 VND/USD, cho giá quy đổi 25 triệu đồng; kịch bản B dùng 25.500 VND/USD, cho 25,5 triệu đồng. Các tỷ giá hoàn toàn giả định để minh họa phép tính, không phải tỷ giá hiện hành hoặc dự báo.
Hai con số không làm thay đổi giá gốc của nhà cung cấp. Nếu chưa rõ phí vận chuyển hoặc điều kiện thuế, bảng phải để khoản đó chờ xác nhận. Không gọi kết quả là tổng chi phí cuối cùng và không kết luận báo giá nào tốt hơn khi quy cách khác nhau.
Giữ hiệu lực báo giá khác hiệu lực tỷ giá
Báo giá có thể còn hiệu lực nhưng tỷ giá của phiên so sánh đã cũ. Ngược lại, tỷ giá mới không làm một báo giá hết hạn trở lại có hiệu lực. Cần hai cột thời gian và hai nguồn xác nhận riêng.
Khi nhà cung cấp gửi bản sửa, giữ bản trước cùng quan hệ thay thế. Nếu đổi cả giá gốc lẫn giả định quy đổi trong một lần, người mua khó biết chênh lệch đến từ đâu. Có thể trình bày hai bước: thay giá gốc trước, rồi đổi kịch bản để thấy từng ảnh hưởng.
Những trường hợp nên chuyển duyệt
Ký hiệu $ chưa rõ loại tiền, tài liệu có nhiều tiền tệ, tỷ giá không có ngày, đơn vị cơ sở không rõ hoặc điều kiện giao khác nhau đều cần người kiểm tra. Việc AI đọc đúng số không giải quyết được những thiếu hụt đó.
Tập kiểm thử nên có tỷ giá theo 100 đơn vị, chiều quy đổi ngược, giá âm do điều chỉnh và báo giá đã hết hạn. Người phụ trách đánh dấu dữ liệu được phép so trước. Không dùng điểm tự tin của mô hình làm nguồn quyết định tài chính.
Đặt bảng quy đổi trong đúng bước mua hàng
Phần so sánh báo giá nhà cung cấp còn phải kiểm tra vật tư và điều kiện. Bảng ngoại tệ chỉ bổ sung nguồn và giả định quy đổi. Nếu đầu vào khó đọc, cần làm rõ phạm vi xử lý tài liệu trước.
Để trao đổi một phương án, chuẩn bị hai báo giá đã che thông tin cùng chính sách tỷ giá nội bộ đang dùng. Không cần cung cấp dữ liệu ngân hàng qua form tư vấn; cần thống nhất người xác nhận giả định và cách lưu phiên so sánh.
Nguồn tham khảo
Tài liệu chính thức: Dữ liệu tỷ giá có mã tiền tệ, ngày hiệu lực và tỷ lệ quy đổi; phải giữ ngữ cảnh thay vì chỉ một số. Truy cập ngày 13/10/2026. Các mẫu sổ, tình huống và đề xuất kiểm soát trong bài do người biên tập xây dựng; không phải tính năng Onter đã nghiệm thu.

